一偏之見

yī piān zhī jiàn nhất thiên chi kiến

Hán Việt: nhất thiên chi kiến · Pinyin: yī piān zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏于一面的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏于一面的见解。

Eng

  • Cihui 一偏之見 īpiānzhījiàn n. a one-sided view