一做就錯 nhất tố tựu thác Hán Việt: nhất tố tựu thác Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 做 (tố) + 就 (tựu) + 錯 (thác)Hán Việtnhất tố tựu thácCấu tạo一 + 做 + 就 + 錯 · nhất + tố + tựu + thác nghĩa thành phần: nhất + tố + tựu + thác Nghĩa EngCihui 一做就錯 ī zuò jiù cuò v.p. Whatever one does goes wrong.