一偵測到 nhất trinh trắc đáo Hán Việt: nhất trinh trắc đáo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 偵 (trinh) + 測 (trắc) + 到 (đáo)Hán Việtnhất trinh trắc đáoCấu tạo一 + 偵 + 測 + 到 · nhất + trinh + trắc + đáo nghĩa thành phần: nhất + trinh + trắc + đáo