一傅衆咻

yī fù zhòng xiū nhất phó chúng hưu

Hán Việt: nhất phó chúng hưu · Pinyin: yī fù zhòng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phó) + (chúng) + (hưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一傅眾咻 īfùzhòngxiū f.e. 1. Too many detractors can undo the teachings of the wise. 2. fruitless teaching