一傾積愫 nhất khuynh tích tố Hán Việt: nhất khuynh tích tố Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 傾 (khuynh) + 積 (tích) + 愫 (tố)Hán Việtnhất khuynh tích tốCấu tạo一 + 傾 + 積 + 愫 · nhất + khuynh + tích + tố nghĩa thành phần: nhất + khuynh + tích + tố Nghĩa ViệtCihui Dốc hết chân tình.☸EngCihui 一傾積愫 īqīngjīsù f.e. pour out one's heart to sb.