一僕二主 yī pú èr zhǔ · nhất bộc nhị chủ Hán Việt: nhất bộc nhị chủ · Pinyin: yī pú èr zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 僕 (bộc) + 二 (nhị) + 主 (chủ)Pinyinyī pú èr zhǔHán Việtnhất bộc nhị chủCấu tạo一 + 僕 + 二 + 主 · nhất + bộc + nhị + chủ nghĩa thành phần: nhất + bộc + nhị + chủ Nghĩa EngCihui 一僕二主 īpú'èrzhǔ f.e. It is hard to serve two masters.