一兒一女胎 nhất nhi nhất nữ thai Hán Việt: nhất nhi nhất nữ thai Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 兒 (nhi) + 一 (nhất) + 女 (nữ) + 胎 (thai)Hán Việtnhất nhi nhất nữ thaiCấu tạo一 + 兒 + 一 + 女 + 胎 · nhất + nhi + nhất + nữ + thai nghĩa thành phần: nhất + nhi + nhất + nữ + thai