一元函數 yī yuán hán shù · nhất nguyên hàm sổ Hán Việt: nhất nguyên hàm sổ · Pinyin: yī yuán hán shù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 元 (nguyên) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinyī yuán hán shùHán Việtnhất nguyên hàm sổCấu tạo一 + 元 + 函 + 數 · nhất + nguyên + hàm + sổ nghĩa thành phần: nhất + nguyên + hàm + sổ