一元復始

yī yuán fù shǐ nhất nguyên phục thủy

Hán Việt: nhất nguyên phục thủy · Pinyin: yī yuán fù shǐ

Tổng quan

một năm mới bắt đầu (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhất) + (nguyên) + (phục) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một năm mới bắt đầu (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指新的一年的开始。并常以下句“万象更新”合成春联。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《公羊传.隐公元年》"元者何?君之始年也。春者何?岁之始也。"后以"一元复始"为新的一年的开始。并常以下句"万象更新"合成春联,今人亦偶用之。
  • Tân Hoa Tự Điển 指新的一年的开始。并常以下句万象更新”合成春联。

Eng

  • CC-CEDICT a new year begins (idiom)
  • Cihui 一元復始 īyuánfùshǐ f.e. the restart of the first