一元方程

nhất nguyên phương trình

Hán Việt: nhất nguyên phương trình

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nguyên) + (phương) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一元方程 īyuán fāngchéng n. equation with one unknown