一元述語 nhất nguyên thuật ngữ Hán Việt: nhất nguyên thuật ngữ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 元 (nguyên) + 述 (thuật) + 語 (ngữ)Hán Việtnhất nguyên thuật ngữCấu tạo一 + 元 + 述 + 語 · nhất + nguyên + thuật + ngữ nghĩa thành phần: nhất + nguyên + thuật + ngữ Nghĩa EngCihui 一元述語 īyuán shùyǔ n. <lg.> one-place predicate