一公升汽車 yī gōng shēng qì chē · nhất công thăng khí xa Hán Việt: nhất công thăng khí xa · Pinyin: yī gōng shēng qì chē Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 公 (công) + 升 (thăng) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinyī gōng shēng qì chēHán Việtnhất công thăng khí xaCấu tạo一 + 公 + 升 + 汽 + 車 · nhất + công + thăng + khí + xa nghĩa thành phần: nhất + công + thăng + khí + xa