一六兀剌

yī liù wù lá nhất lục ngột lạt

Hán Việt: nhất lục ngột lạt · Pinyin: yī liù wù lá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lục) + (ngột) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话别人听不清或听不懂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话别人听不清或听不懂。