一兵多能 nhất binh đa năng Hán Việt: nhất binh đa năng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 兵 (binh) + 多 (đa) + 能 (năng)Hán Việtnhất binh đa năngCấu tạo一 + 兵 + 多 + 能 · nhất + binh + đa + năng nghĩa thành phần: nhất + binh + đa + năng Nghĩa EngCihui 一兵多能 ībīngduōnéng f.e. a many-sided soldier