一再表示 nhất tái biểu kì Hán Việt: nhất tái biểu kì Tổng quan Bày tỏ nhiều lần Cấu tạo: 一 (nhất) + 再 (tái) + 表 (biểu) + 示 (kì)Hán Việtnhất tái biểu kìCấu tạo一 + 再 + 表 + 示 · nhất + tái + biểu + kì nghĩa thành phần: nhất + tái + biểu + kì Nghĩa ViệtCihui Bày tỏ nhiều lần