一軍流涕 yī jūn liú tì · nhất quân lưu thế Hán Việt: nhất quân lưu thế · Pinyin: yī jūn liú tì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 軍 (quân) + 流 (lưu) + 涕 (thế)Pinyinyī jūn liú tìHán Việtnhất quân lưu thếCấu tạo一 + 軍 + 流 + 涕 · nhất + quân + lưu + thế nghĩa thành phần: nhất + quân + lưu + thế