一軍皆驚 yī jūn jiē jīng · nhất quân giai kinh Hán Việt: nhất quân giai kinh · Pinyin: yī jūn jiē jīng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 軍 (quân) + 皆 (giai) + 驚 (kinh)Pinyinyī jūn jiē jīngHán Việtnhất quân giai kinhCấu tạo一 + 軍 + 皆 + 驚 · nhất + quân + giai + kinh nghĩa thành phần: nhất + quân + giai + kinh