一沖性子

yī chōng xìng zi nhất trùng tính tử

Hán Việt: nhất trùng tính tử · Pinyin: yī chōng xìng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trùng) + (tính) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"一冲性儿"; 一下就冲动起来。常指发怒而不能自抑; 指急躁而倔强的个性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一冲性儿"。 2.一下就冲动起来。常指发怒而不能自抑。 3.指急躁而倔强的个性。