一击即溃 yī jī jí kuì·nhất kích tức hội Hán Việt: nhất kích tức hội · Pinyin: yī jī jí kuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 溃:溃败。刚一交战就立即溃败。指军队缺乏战斗力。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 擊 (kích) + 即 (tức) + 潰 (hội)Pinyinyī jī jí kuìHán Việtnhất kích tức hộiCấu tạo一 + 擊 + 即 + 潰 · nhất + kích + tức + hội nghĩa thành phần: nhất + kích + tức + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溃:溃败。刚一交战就立即溃败。指军队缺乏战斗力。 Từ liên quan Gần nghĩa一击入洞