一分價錢一分貨

yī fēn jià qián yī fēn huò nhất phân giá tiễn nhất phân hóa

Hán Việt: nhất phân giá tiễn nhất phân hóa · Pinyin: yī fēn jià qián yī fēn huò

Tổng quan

tiền nào đồ nấy

Cấu tạo: (nhất) + (phân) + (giá) + (tiễn) + (nhất) + (phân) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền nào đồ nấy

Eng

  • Cihui 一分價錢一分貨 ī fēn jiàqián yī fēn huò f.e. You get what you pay for.