一分收穫

nhất phân thu hoạch

Hán Việt: nhất phân thu hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phân) + (thu) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一分收穫 ī fēn shōuhuò n. one's due reward | Yī fēn gēngyún, ∼. Work hard and you'll be rewarded.