一分耕耘 nhất phân canh vân Hán Việt: nhất phân canh vân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 分 (phân) + 耕 (canh) + 耘 (vân)Hán Việtnhất phân canh vânCấu tạo一 + 分 + 耕 + 耘 · nhất + phân + canh + vân nghĩa thành phần: nhất + phân + canh + vân Nghĩa EngCihui 一分耕耘 ī fēn gēngyún n. one's share of work | ∼, yī fēn shōuhuò. Work hard and you'll be rewarded.