一切之權 yī qiè zhī quán · nhất thiết chi quyền Hán Việt: nhất thiết chi quyền · Pinyin: yī qiè zhī quán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 之 (chi) + 權 (quyền)Pinyinyī qiè zhī quánHán Việtnhất thiết chi quyềnCấu tạo一 + 切 + 之 + 權 · nhất + thiết + chi + quyền nghĩa thành phần: nhất + thiết + chi + quyền