一切亲戚

nhất thiết thân thích

Hán Việt: nhất thiết thân thích

Tổng quan

(Ê,cốt) có họ hàng với, có bà con với, (Ê,cốt) anh; chị; em

Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 親 (thân) + 戚 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ hàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

一切有情 · 一切世間 · 一切事物 · 一切佛會 · 一切即一 · 一切如來 · 一切如旧 · 一切就绪