一切如来

nhất thiết như lai

Hán Việt: nhất thiết như lai

Tổng quan

nhất thiết như lai (術語)種種之如來也。☸

Cấu tạo: (nhất) + (thiết) + (như) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất thiết như lai (術語)種種之如來也。☸