一切如來 nhất thiết như lai Hán Việt: nhất thiết như lai Tổng quan (術語)種種之如來也。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 如 (như) + 来 (lai)Hán Việtnhất thiết như laiCấu tạo一 + 切 + 如 + 来 · nhất + thiết + như + lai nghĩa thành phần: nhất + thiết + như + lai Nghĩa ViệtCihui (術語)種種之如來也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa一切如來定 · 一切如來寶 · 一切如來智印 · 一切有情 · 一切世間 · 一切事物 · 一切亲戚 · 一切佛會