一切如常 yī qiè rú cháng · nhất thiết như thường Hán Việt: nhất thiết như thường · Pinyin: yī qiè rú cháng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 如 (như) + 常 (thường)Pinyinyī qiè rú chángHán Việtnhất thiết như thườngCấu tạo一 + 切 + 如 + 常 · nhất + thiết + như + thường nghĩa thành phần: nhất + thiết + như + thường