一切如願

nhất thiết như nguyện

Hán Việt: nhất thiết như nguyện

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiết) + (như) + (nguyện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一切如願 īqièrúyuàn f.e. May all go well.