一切智忍

nhất thiết trí nhẫn

Hán Việt: nhất thiết trí nhẫn

Tổng quan

nhất thiết trí nhẫn (術語)六忍之一。見忍條。☸

Cấu tạo: (nhất) + (thiết) + (trí) + (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất thiết trí nhẫn (術語)六忍之一。見忍條。☸