一切有部

nhất thiết hữu bộ

Hán Việt: nhất thiết hữu bộ

Tổng quan

nhất thiết hữu bộ (流派)具名說一切有部。梵名薩婆多。小乘宗之名。二十部之一。見說一切有部條。☸

Cấu tạo: (nhất) + (thiết) + (hữu) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất thiết hữu bộ (流派)具名說一切有部。梵名薩婆多。小乘宗之名。二十部之一。見說一切有部條。☸