一切生靈 nhất thiết sanh linh Hán Việt: nhất thiết sanh linh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 生 (sanh) + 靈 (linh)Hán Việtnhất thiết sanh linhCấu tạo一 + 切 + 生 + 靈 · nhất + thiết + sanh + linh nghĩa thành phần: nhất + thiết + sanh + linh