一切落空 nhất thiết lạc không Hán Việt: nhất thiết lạc không Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 落 (lạc) + 空 (không)Hán Việtnhất thiết lạc khôngCấu tạo一 + 切 + 落 + 空 · nhất + thiết + lạc + không nghĩa thành phần: nhất + thiết + lạc + không Nghĩa EngCihui 一切落空 īqièluòkōng f.e. a complele failure