一切諸佛 yī qiè zhū fú · nhất thiết chư phật Hán Việt: nhất thiết chư phật · Pinyin: yī qiè zhū fú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 諸 (chư) + 佛 (phật)Pinyinyī qiè zhū fúHán Việtnhất thiết chư phậtCấu tạo一 + 切 + 諸 + 佛 · nhất + thiết + chư + phật nghĩa thành phần: nhất + thiết + chư + phật Nghĩa ViệtCihui nhất thiết chư phật (術語)總括三世十方諸佛之稱。☸