一切都好 yī qiè dōu hǎo · nhất thiết đô hảo Hán Việt: nhất thiết đô hảo · Pinyin: yī qiè dōu hǎo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 都 (đô) + 好 (hảo)Pinyinyī qiè dōu hǎoHán Việtnhất thiết đô hảoCấu tạo一 + 切 + 都 + 好 · nhất + thiết + đô + hảo nghĩa thành phần: nhất + thiết + đô + hảo