一切順利 yī qiè shùn lì · nhất thiết thuận lợi Hán Việt: nhất thiết thuận lợi · Pinyin: yī qiè shùn lì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 順 (thuận) + 利 (lợi)Pinyinyī qiè shùn lìHán Việtnhất thiết thuận lợiCấu tạo一 + 切 + 順 + 利 · nhất + thiết + thuận + lợi nghĩa thành phần: nhất + thiết + thuận + lợi