一則資料

nhất tắc tư liêu

Hán Việt: nhất tắc tư liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tắc) + (tư) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一則資料 ī zé zīliào n. an item; a piece of material