一別如雨 yī bié rú yǔ · nhất biệt như vũ Hán Việt: nhất biệt như vũ · Pinyin: yī bié rú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 別 (biệt) + 如 (như) + 雨 (vũ)Pinyinyī bié rú yǔHán Việtnhất biệt như vũCấu tạo一 + 別 + 如 + 雨 · nhất + biệt + như + vũ nghĩa thành phần: nhất + biệt + như + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像雨落下以后不能再返回到云里一样。形容离别以后再难相见。