一到貨即 nhất đáo hóa tức Hán Việt: nhất đáo hóa tức Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 到 (đáo) + 貨 (hóa) + 即 (tức)Hán Việtnhất đáo hóa tứcCấu tạo一 + 到 + 貨 + 即 · nhất + đáo + hóa + tức nghĩa thành phần: nhất + đáo + hóa + tức