一剎那

yī chà nà nhất sát na

Hán Việt: nhất sát na · Pinyin: yī chà nà

Tổng quan

một khoảnh khắc | một sát na | trong nháy mắt

Cấu tạo: (nhất) + (sát) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một khoảnh khắc | một sát na | trong nháy mắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刹那:梵文ksana的音译。指十分短促的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 指极短的时间一刹那间,纸片已烧成灰烬。

Eng

  • CC-CEDICT a moment|an instant|in a flash
  • Cihui 一剎那 īchànà n. <Sanskrit loan> a moment; a very short time | Cǎihóng zài ∼ ¹jiān xiāoshī le. The rainbow disappeared instantly.

ja

  • JMdict (a) moment|an instant

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一瞬间