一瞬間
nhất thuấn gian
Hán Việt: nhất thuấn gian · Pinyin: yī shùn jiān
Tổng quan
phút chốc
Nghĩa
Việt
- Cihui phút chốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容很短的時間。如:「在風勢的助長下,那棟木造的房子在一瞬間就被大火吞噬了。」
Eng
- CC-CEDICT split second
- Cihui split second
ja
- JMdict moment|instant