一剎那間 yī chà nà jiān · nhất sát na gian Hán Việt: nhất sát na gian · Pinyin: yī chà nà jiān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 剎 (sát) + 那 (na) + 間 (gian)Pinyinyī chà nà jiānHán Việtnhất sát na gianCấu tạo一 + 剎 + 那 + 間 · nhất + sát + na + gian nghĩa thành phần: nhất + sát + na + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刹那:梵文ksana的音译。指十分短促的时间。