一刻如年 nhất khắc như niên Hán Việt: nhất khắc như niên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 刻 (khắc) + 如 (như) + 年 (niên)Hán Việtnhất khắc như niênCấu tạo一 + 刻 + 如 + 年 · nhất + khắc + như + niên nghĩa thành phần: nhất + khắc + như + niên Nghĩa EngCihui 一刻如年 īkèrúnián f.e. (feel that) a quarter of an hour is like a year