一前一後地 nhất tiền nhất hậu địa Hán Việt: nhất tiền nhất hậu địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 前 (tiền) + 一 (nhất) + 後 (hậu) + 地 (địa)Hán Việtnhất tiền nhất hậu địaCấu tạo一 + 前 + 一 + 後 + 地 · nhất + tiền + nhất + hậu + địa nghĩa thành phần: nhất + tiền + nhất + hậu + địa