一劍之任

yī jiàn zhī rèn nhất kiếm chi nhâm

Hán Việt: nhất kiếm chi nhâm · Pinyin: yī jiàn zhī rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kiếm) + (chi) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以一人一剑之力。指作战的士兵,犹言一人之勇。亦指独力担任艰巨的任务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以一人一剑之力。指作战的士兵,犹言一人之勇。 2.指独力担任艰巨的任务。