一副手套 yī fù shǒu tào · nhất phó thủ sáo Hán Việt: nhất phó thủ sáo · Pinyin: yī fù shǒu tào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 副 (phó) + 手 (thủ) + 套 (sáo)Pinyinyī fù shǒu tàoHán Việtnhất phó thủ sáoCấu tạo一 + 副 + 手 + 套 · nhất + phó + thủ + sáo nghĩa thành phần: nhất + phó + thủ + sáo