一劍之任 yī jiàn zhī rèn · nhất kiếm chi nhâm Hán Việt: nhất kiếm chi nhâm · Pinyin: yī jiàn zhī rèn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 劍 (kiếm) + 之 (chi) + 任 (nhâm)Pinyinyī jiàn zhī rènHán Việtnhất kiếm chi nhâmCấu tạo一 + 劍 + 之 + 任 · nhất + kiếm + chi + nhâm nghĩa thành phần: nhất + kiếm + chi + nhâm