一力吹噓

yī lì chuī xū nhất lực xuy hư

Hán Việt: nhất lực xuy hư · Pinyin: yī lì chuī xū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lực) + (xuy) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一力:极力;吹嘘:为人说好话。尽全力替别人美言。