一力吹噓 yī lì chuī xū · nhất lực xuy hư Hán Việt: nhất lực xuy hư · Pinyin: yī lì chuī xū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 力 (lực) + 吹 (xuy) + 噓 (hư)Pinyinyī lì chuī xūHán Việtnhất lực xuy hưCấu tạo一 + 力 + 吹 + 噓 · nhất + lực + xuy + hư nghĩa thành phần: nhất + lực + xuy + hư