一力當先

yī lì dāng xiān nhất lực đương tiên

Hán Việt: nhất lực đương tiên · Pinyin: yī lì dāng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lực) + (đương) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一力:竭力。尽全力走在前面或做在别人前面。