一力成全
nhất lực thành toàn
Hán Việt: nhất lực thành toàn
Tổng quan
ra sức giúp người khác
Nghĩa
Việt
- Cihui ra sức giúp người khác
Eng
- Cihui 一力成全 īlìchéngquán f.e. spare no effort to help sb. accomplish sth.
Hán Việt: nhất lực thành toàn
ra sức giúp người khác