一力承擔

yī lì chéng dān nhất lực thừa đam

Hán Việt: nhất lực thừa đam · Pinyin: yī lì chéng dān

Tổng quan

một mình gánh chịu

Cấu tạo: (nhất) + (lực) + (thừa) + (đam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mình gánh chịu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一力:独力。一个人独自负责。